Chủ đềĐiện thoại
빌트쉬름 · 비ᄙᅳ치므 · /ˈbɪlt.ʃɪʁm/
bildschirm
빌트쉬름/ˈbɪlt.ʃɪʁm/noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
Anzeigefläche des Handys, auf der Inhalte erscheinen
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Touchscreen-Handys nutzen den Bildschirm auch zur Eingabe.
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.