Chủ đềĐiện thoại
텔라 · 데ᄙᅥ · /ˈtɛ.lɐ/
tela
텔라/ˈtɛ.lɐ/noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
superfície de exibição do celular onde o conteúdo aparece
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Celulares touch usam a tela também para entrada.
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.