Chủ đềĐiện thoại
屏幕
핑무 · /pʰiŋ³⁵ mʊ⁵⁵/píngmùBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Ví dụ
手机屏幕摔裂了。
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
请用软布轻轻擦拭屏幕。
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
看视频时更大的屏幕更好。
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.