Chủ đềĐiện thoại

pantalla

판타야 · /panˈta.ʝa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra

Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.

Ví dụ

  • La pantalla del móvil se rompió al caer.

    Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.

  • Limpia la pantalla con un paño suave.

    Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.

  • Una pantalla más grande es mejor para ver vídeos.

    Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pantalla là gì, nghĩa: mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra | juin Sổ từ mở · juin.com