Chủ đềĐiện thoại
샤샤 · ᄾᅡᄾᅳᄾᅡ · /ʃaːʃ.ʃa/
شاشة
샤샤/ʃaːʃ.ʃa/shashanoun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
سطح عرض الهاتف حيث يظهر المحتوى
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
هواتف اللمس تستخدم الشاشة للإدخال أيضاً.
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.