Chủ đềĐiện thoại

baterya

바테랴 · /baˈter.ja/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng

Người ta hay nói thời lượng pin cho thời gian dùng được.

Ví dụ

  • Halos wala nang baterya ang phone ko.

    Tôi thấy pin điện thoại gần hết.

  • I-charge ang baterya bago ang mahabang biyahe.

    Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.

  • Mas mabilis maubos ang baterya sa malamig na panahon.

    Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm