Chủ đềĐiện thoại
akku
아쿠 · /ˈa.ku/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
Người ta hay nói thời lượng pin cho thời gian dùng được.
Ví dụ
Mein Handy-Akku ist fast leer.
Tôi thấy pin điện thoại gần hết.
Bitte laden Sie den Akku vor der langen Reise.
Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.
Kälte kann den Akku schneller leeren.
Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.