뎬츠 · 덴드ᄛᅳ · /tjɛn⁵¹ tʂʰɹ̩³⁵/
电池
뎬츠/tjɛn⁵¹ tʂʰɹ̩³⁵/diànchínoun
nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
手机内部储存电量的电源单元
Người ta hay nói thời lượng pin cho thời gian dùng được.
人们常说电池续航来表示能用多久。
Ví dụ
Tôi thấy pin điện thoại gần hết.
Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.
Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.
Từ liên quan
battery(Tiếng Anh)аккумулятор(Tiếng Nga)バッテリー(Tiếng Nhật)baterai(Tiếng Indonesia)bateria(Tiếng Bồ Đào Nha)батарея(Tiếng Nga)akku(Tiếng Đức)pin(Tiếng Việt)बैटरी(Tiếng Hindi)batterie(Tiếng Pháp)แบตเตอรี่(Tiếng Thái)بطارية(Tiếng Ả Rập)배터리(Tiếng Hàn)baterya(Tiếng Philippines)batería(Tiếng Tây Ban Nha)batterie(Tiếng Đức)bateri(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.