Chủ đềĐiện thoại
电池
뎬츠 · /tjɛn⁵¹ tʂʰɹ̩³⁵/diànchíBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
Người ta hay nói thời lượng pin cho thời gian dùng được.
Ví dụ
我的手机电池快没电了。
Tôi thấy pin điện thoại gần hết.
长途旅行前请给电池充电。
Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.
寒冷天气会让电池掉得更快。
Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.