배터리 · 바이어ᄛᅵ · /bai.ʈə.ri/
बैटरी
배터리/bai.ʈə.ri/baiṭarīnoun
nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
इलेक्ट्रिक वाहन के लिए ऊर्जा संग्रहित करने वाला रिचार्जेबल पैक
Người ta hay nói thời lượng pin cho thời gian dùng được.
रेंज और चार्ज समय बैटरी केमिस्ट्री व आकार पर बहुत निर्भर करते हैं।
Ví dụ
Tôi thấy pin điện thoại gần hết.
Hãy sạc pin trước chuyến đi dài.
Trời lạnh có thể làm pin hết nhanh hơn.
Từ liên quan
battery(Tiếng Anh)аккумулятор(Tiếng Nga)バッテリー(Tiếng Nhật)baterai(Tiếng Indonesia)bateria(Tiếng Bồ Đào Nha)电池(Tiếng Trung)батарея(Tiếng Nga)akku(Tiếng Đức)pin(Tiếng Việt)batterie(Tiếng Pháp)แบตเตอรี่(Tiếng Thái)بطارية(Tiếng Ả Rập)배터리(Tiếng Hàn)baterya(Tiếng Philippines)batería(Tiếng Tây Ban Nha)batterie(Tiếng Đức)bateri(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.