Chủ đềTesla

batterie

바테리 · /baˈteː.ʁi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ pin sạc trữ năng lượng cho xe điện

Quãng đường và thời gian sạc phụ thuộc nhiều vào hóa học và dung lượng pin.

Ví dụ

  • Kälte kann die Batterieleistung mindern.

    Thời tiết lạnh có thể giảm hiệu suất pin.

  • Das Batteriepaket liegt unter dem Fahrzeugboden.

    Bộ pin nằm dưới sàn xe.

  • Die Batterie ist acht Jahre garantiert.

    Họ bảo hành pin tám năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm