Chủ đềTesla
바테리 · /baˈteː.ʁi/
batterie
바테리/baˈteː.ʁi/noun
bộ pin sạc trữ năng lượng cho xe điện
wiederaufladbarer Energiespeicher für ein Elektrofahrzeug
Quãng đường và thời gian sạc phụ thuộc nhiều vào hóa học và dung lượng pin.
Reichweite und Ladezeit hängen stark von Chemie und Größe ab.
Ví dụ
Thời tiết lạnh có thể giảm hiệu suất pin.
Bộ pin nằm dưới sàn xe.
Họ bảo hành pin tám năm.
Từ liên quan
battery(Tiếng Anh)аккумулятор(Tiếng Nga)バッテリー(Tiếng Nhật)baterai(Tiếng Indonesia)bateria(Tiếng Bồ Đào Nha)电池(Tiếng Trung)батарея(Tiếng Nga)akku(Tiếng Đức)pin(Tiếng Việt)बैटरी(Tiếng Hindi)batterie(Tiếng Pháp)แบตเตอรี่(Tiếng Thái)بطارية(Tiếng Ả Rập)배터리(Tiếng Hàn)baterya(Tiếng Philippines)batería(Tiếng Tây Ban Nha)bateri(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.