Chủ đềTesla
아쿠물야토르 · 어쿠무ᄙᅡ터ᄛᅳ · /ɐ.kʊ.mʊˈlʲa.tər/
аккумулятор
아쿠물야토르/ɐ.kʊ.mʊˈlʲa.tər/akkumulyatornoun
bộ pin sạc trữ năng lượng cho xe điện
перезаряжаемый блок, хранящий энергию электромобиля
Quãng đường và thời gian sạc phụ thuộc nhiều vào hóa học và dung lượng pin.
Запас хода и время зарядки сильно зависят от химии и ёмкости.
Ví dụ
Thời tiết lạnh có thể giảm hiệu suất pin.
Bộ pin nằm dưới sàn xe.
Họ bảo hành pin tám năm.
Từ liên quan
battery(Tiếng Anh)バッテリー(Tiếng Nhật)baterai(Tiếng Indonesia)bateria(Tiếng Bồ Đào Nha)电池(Tiếng Trung)батарея(Tiếng Nga)akku(Tiếng Đức)pin(Tiếng Việt)बैटरी(Tiếng Hindi)batterie(Tiếng Pháp)แบตเตอรี่(Tiếng Thái)بطارية(Tiếng Ả Rập)배터리(Tiếng Hàn)baterya(Tiếng Philippines)batería(Tiếng Tây Ban Nha)batterie(Tiếng Đức)bateri(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.