Chủ đềTesla

аккумулятор

아쿠물야토르 · /ɐ.kʊ.mʊˈlʲa.tər/akkumulyator

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bộ pin sạc trữ năng lượng cho xe điện

Quãng đường và thời gian sạc phụ thuộc nhiều vào hóa học và dung lượng pin.

Ví dụ

  • Холод может снизить производительность аккумулятора.

    Thời tiết lạnh có thể giảm hiệu suất pin.

  • Блок аккумулятора находится под полом автомобиля.

    Bộ pin nằm dưới sàn xe.

  • На аккумулятор дают гарантию восемь лет.

    Họ bảo hành pin tám năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm