Chủ đềĐiện thoại
덴와 · /deɴ.wa/
電話
덴와/deɴ.wa/denwanoun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
離れた相手と話す・連絡するための機器
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
日常では主に携帯電話を指し、固定電話も含むことがあります。
Ví dụ
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Từ liên quan
téléphone(Tiếng Pháp)phone(Tiếng Anh)โทรศัพท์(Tiếng Thái)هاتف(Tiếng Ả Rập)电话(Tiếng Trung)telefon(Tiếng Mã Lai)телефон(Tiếng Nga)फ़ोन(Tiếng Hindi)điện thoại(Tiếng Việt)전화(Tiếng Hàn)telepono(Tiếng Philippines)telepon(Tiếng Indonesia)telefone(Tiếng Bồ Đào Nha)telefon(Tiếng Đức)teléfono(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.