Chủ đềĐiện thoại

電話

덴와 · /deɴ.wa/denwa

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa

Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.

Ví dụ

  • 大事な会議中に私の電話が鳴りました。

    Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.

  • 図書館では電話をマナーモードにしてください。

    Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.

  • 今朝、電話を家に置き忘れてしまいました。

    Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
電話 là gì, nghĩa [denwa]: thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa | juin Sổ từ mở · juin.com