Chủ đềĐiện thoại
폰 · ᅗᅩᆫ · /foːn/
फ़ोन
폰/foːn/fonnoun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
दूर बैठे व्यक्ति से बात या संपर्क करने का उपकरण
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
रोज़मर्रा में अक्सर मोबाइल; कभी लैंडलाइन भी।
Ví dụ
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.