Chủ đềĐiện thoại
电话
뎬화 · /tjɛn⁵¹ xwa⁵¹/diànhuàBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
Ví dụ
重要会议中我的电话响了。
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
请在图书馆把电话调成静音。
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
今天早上我把电话落在家里了。
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
phone(Tiếng Anh)téléphone(Tiếng Pháp)โทรศัพท์(Tiếng Thái)هاتف(Tiếng Ả Rập)telefon(Tiếng Mã Lai)телефон(Tiếng Nga)telefon(Tiếng Đức)điện thoại(Tiếng Việt)फ़ोन(Tiếng Hindi)전화(Tiếng Hàn)telepono(Tiếng Philippines)teléfono(Tiếng Tây Ban Nha)電話(Tiếng Nhật)telepon(Tiếng Indonesia)telefone(Tiếng Bồ Đào Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.