Chủ đềĐiện thoại
하티프 · 하디ᅗᅳ · /haː.tif/
هاتف
하티프/haː.tif/hatifnoun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
جهاز للتحدث أو التواصل مع شخص عن بُعد
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
في الكلام اليومي غالباً الجوال؛ وقد يشمل الخط الأرضي.
Ví dụ
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.