Chủ đềĐiện thoại

téléphone

텔레폰 · /te.le.fɔn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa

Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.

Ví dụ

  • Mon téléphone a sonné pendant la réunion importante.

    Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.

  • Mettez votre téléphone en silencieux à la bibliothèque.

    Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.

  • J'ai oublié mon téléphone à la maison ce matin.

    Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm