Chủ đềĐiện thoại
phone
폰 · /foʊn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
Ví dụ
My phone rang during the important meeting.
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
Please put your phone on silent in the library.
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
I left my phone at home this morning.
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
téléphone(Tiếng Pháp)โทรศัพท์(Tiếng Thái)هاتف(Tiếng Ả Rập)电话(Tiếng Trung)telefon(Tiếng Mã Lai)телефон(Tiếng Nga)telefon(Tiếng Đức)điện thoại(Tiếng Việt)फ़ोन(Tiếng Hindi)전화(Tiếng Hàn)telepono(Tiếng Philippines)teléfono(Tiếng Tây Ban Nha)電話(Tiếng Nhật)telepon(Tiếng Indonesia)telefone(Tiếng Bồ Đào Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.