Chủ đềĐiện thoại
jeonhwa · /tɕʌn.hwa/
전화
/tɕʌn.hwa/noun
thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
멀리 있는 사람과 말하거나 연락할 때 쓰는 기기
Trong đời sống thường chỉ điện thoại di động; đôi khi cả máy bàn.
일상에서는 보통 휴대전화를 가리키며, 유선전화도 포함할 수 있습니다.
Ví dụ
Tôi nghe tiếng điện thoại reo trong cuộc họp quan trọng.
Hãy để điện thoại ở chế độ im lặng trong thư viện.
Sáng nay tôi để quên điện thoại ở nhà.
Từ liên quan
téléphone(Tiếng Pháp)phone(Tiếng Anh)โทรศัพท์(Tiếng Thái)هاتف(Tiếng Ả Rập)电话(Tiếng Trung)telefon(Tiếng Mã Lai)телефон(Tiếng Nga)फ़ोन(Tiếng Hindi)điện thoại(Tiếng Việt)telepono(Tiếng Philippines)電話(Tiếng Nhật)telepon(Tiếng Indonesia)telefone(Tiếng Bồ Đào Nha)telefon(Tiếng Đức)teléfono(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.