Chủ đềĐiện thoại
通話
쓰와 · /tsuː.wa/tsūwaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
Sự kiện điện thoại đếm được: cuộc gọi nhỡ, thực hiện cuộc gọi.
Ví dụ
エレベーターにいる間に彼女からの通話を逃しました。
Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.
到着する前にホテルへ通話をかけてください。
Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.
彼は夜遅く上司から通話を受けました。
Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.