Chủ đềĐiện thoại

appel

아펠 · /a.pɛl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó

Sự kiện điện thoại đếm được: cuộc gọi nhỡ, thực hiện cuộc gọi.

Ví dụ

  • J'ai manqué son appel dans l'ascenseur.

    Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.

  • Veuillez passer un appel à l'hôtel avant d'arriver.

    Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.

  • Il a reçu un appel de son patron tard le soir.

    Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm