Chủ đềĐiện thoại
깐 토 · /kaːn tʰoː/
การโทร
깐 토/kaːn tʰoː/kan thonoun
cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
การเชื่อมต่อทางโทรศัพท์เพื่อคุยกับใครสักคน
Sự kiện điện thoại đếm được: cuộc gọi nhỡ, thực hiện cuộc gọi.
เหตุการณ์โทรศัพท์ที่นับได้ เช่น การโทรที่ไม่ได้รับ
Ví dụ
Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.
Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.
Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.