Chủ đềĐiện thoại

llamada

야마다 · /ʎaˈma.ða/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó

Sự kiện điện thoại đếm được: cuộc gọi nhỡ, thực hiện cuộc gọi.

Ví dụ

  • Perdí su llamada mientras estaba en el ascensor.

    Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.

  • Haz una llamada al hotel antes de llegar.

    Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.

  • Recibió una llamada de su jefe a altas horas.

    Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm