Chủ đềĐiện thoại
panggilan
팡길란 · /paŋˈgi.lan/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
Sự kiện điện thoại đếm được: cuộc gọi nhỡ, thực hiện cuộc gọi.
Ví dụ
Saya terlepas panggilan daripadanya dalam lif.
Tôi lỡ cuộc gọi của cô ấy khi đang trong thang máy.
Sila buat panggilan ke hotel sebelum kita tiba.
Hãy thực hiện cuộc gọi tới khách sạn trước khi chúng ta tới.
Dia menerima panggilan daripada bosnya lewat malam.
Anh ấy nhận cuộc gọi từ sếp lúc nửa đêm.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.