Chủ đềĐiện thoại
cargador
카르가도르 · /kaɾ.ɣaˈðoɾ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Ví dụ
Olvidé el cargador en la habitación del hotel.
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
¿Tienes un cargador USB-C que pueda prestarme?
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Este cargador sirve para móviles y tabletas.
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Trong các ngôn ngữ khác
charger(Tiếng Anh)충전기(Tiếng Hàn)charger(Tiếng Philippines)充電器(Tiếng Nhật)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)充电器(Tiếng Trung)pengecas(Tiếng Mã Lai)зарядка(Tiếng Nga)ladegerät(Tiếng Đức)bộ sạc(Tiếng Việt)चार्जर(Tiếng Hindi)chargeur(Tiếng Pháp)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)شاحن(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.