Chủ đềĐiện thoại
充电器
충전치 · /tʂʰoŋ⁵⁵ tjɛn⁵¹ tɕʰi⁵¹/chōngdiànqìBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Ví dụ
我把充电器忘在酒店房间了。
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
你有可以借的 USB-C 充电器吗?
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
这个充电器手机和平板都能用。
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Trong các ngôn ngữ khác
charger(Tiếng Anh)충전기(Tiếng Hàn)charger(Tiếng Philippines)充電器(Tiếng Nhật)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)pengecas(Tiếng Mã Lai)зарядка(Tiếng Nga)ladegerät(Tiếng Đức)bộ sạc(Tiếng Việt)चार्जर(Tiếng Hindi)chargeur(Tiếng Pháp)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.