Chủ đềĐiện thoại
주덴키 · /dʑuː.deɴ.ki/
充電器
주덴키/dʑuː.deɴ.ki/jūdenkinoun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
スマホのバッテリーを充電するための機器
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
アダプターとケーブル一式を指すことが多いです。
Ví dụ
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Từ liên quan
charger(Tiếng Anh)chargeur(Tiếng Pháp)ladegerät(Tiếng Đức)充电器(Tiếng Trung)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)зарядка(Tiếng Nga)चार्जर(Tiếng Hindi)충전기(Tiếng Hàn)charger(Tiếng Philippines)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)pengecas(Tiếng Mã Lai)bộ sạc(Tiếng Việt)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.