Chủ đềĐiện thoại

充電器

주덴키 · /dʑuː.deɴ.ki/jūdenki

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại

Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.

Ví dụ

  • ホテルの部屋に充電器を忘れました。

    Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.

  • 借りられるUSB-Cの充電器はありますか。

    Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?

  • この充電器はスマホもタブレットも使えます。

    Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
充電器 là gì, nghĩa [jūdenki]: thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại | juin Sổ từ mở · juin.com