Chủ đềĐiện thoại

ladegerät

라데게렛 · /ˈlaːdə.ɡə.ʁɛːt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại

Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.

Ví dụ

  • Ich habe mein Ladegerät im Hotelzimmer vergessen.

    Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.

  • Hast du ein USB-C-Ladegerät, das ich ausleihen kann?

    Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?

  • Dieses Ladegerät funktioniert mit Handys und Tablets.

    Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm