Chủ đềĐiện thoại
라데게렛 · ᄙᅡ더거에드 · /ˈlaːdə.ɡə.ʁɛːt/
ladegerät
라데게렛/ˈlaːdə.ɡə.ʁɛːt/noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
Gerät, das Strom liefert, um den Handy-Akku zu laden
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Meint oft Netzteil und Kabel zusammen.
Ví dụ
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Từ liên quan
charger(Tiếng Anh)充電器(Tiếng Nhật)chargeur(Tiếng Pháp)充电器(Tiếng Trung)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)зарядка(Tiếng Nga)चार्जर(Tiếng Hindi)충전기(Tiếng Hàn)charger(Tiếng Philippines)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)pengecas(Tiếng Mã Lai)bộ sạc(Tiếng Việt)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.