Chủ đềĐiện thoại
카레가도르 · /ka.ʁe.ɡaˈdoʁ/
carregador
카레가도르/ka.ʁe.ɡaˈdoʁ/noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
dispositivo que fornece energia para recarregar a bateria do celular
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Muitas vezes o adaptador de parede e o cabo juntos.
Ví dụ
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.