Chủ đềĐiện thoại
ที่ชาร์จ
티찻 · /tʰîː.tɕʰáːt/thi chatBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Ví dụ
ฉันลืมที่ชาร์จไว้ที่ห้องโรงแรม
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
คุณมีที่ชาร์จ USB-C ให้ยืมไหม
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
ที่ชาร์จนี้ใช้ได้ทั้งมือถือและแท็บเล็ต
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Trong các ngôn ngữ khác
charger(Tiếng Anh)충전기(Tiếng Hàn)charger(Tiếng Philippines)充電器(Tiếng Nhật)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)充电器(Tiếng Trung)pengecas(Tiếng Mã Lai)зарядка(Tiếng Nga)ladegerät(Tiếng Đức)bộ sạc(Tiếng Việt)चार्जर(Tiếng Hindi)chargeur(Tiếng Pháp)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.