Chủ đềĐiện thoại

ที่ชาร์จ

티찻 · /tʰîː.tɕʰáːt/thi chat

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại

Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.

Ví dụ

  • ฉันลืมที่ชาร์จไว้ที่ห้องโรงแรม

    Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.

  • คุณมีที่ชาร์จ USB-C ให้ยืมไหม

    Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?

  • ที่ชาร์จนี้ใช้ได้ทั้งมือถือและแท็บเล็ต

    Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm