Chủ đềĐiện thoại
펭이시 다야 · 버이ᄼᅵ다아 · /pəŋˈi.si ˈda.ja/
pengisi daya
펭이시 다야/pəŋˈi.si ˈda.ja/noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
perangkat yang menyuplai daya untuk mengisi baterai ponsel
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Sering berarti adaptor dinding plus kabel.
Ví dụ
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.