Chủ đềĐiện thoại
충전기
chungjeongi · /tɕʰuŋ.dʑʌn.gi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Ví dụ
호텔 방에 충전기를 두고 왔어요.
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
빌릴 수 있는 USB-C 충전기 있어요?
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
이 충전기는 휴대폰과 태블릿 모두에 써요.
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Trong các ngôn ngữ khác
charger(Tiếng Anh)charger(Tiếng Philippines)充電器(Tiếng Nhật)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)充电器(Tiếng Trung)pengecas(Tiếng Mã Lai)зарядка(Tiếng Nga)ladegerät(Tiếng Đức)bộ sạc(Tiếng Việt)चार्जर(Tiếng Hindi)chargeur(Tiếng Pháp)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.