Chủ đềĐiện thoại

충전기

chungjeongi · /tɕʰuŋ.dʑʌn.gi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại

Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.

Ví dụ

  • 호텔 방에 충전기를 두고 왔어요.

    Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.

  • 빌릴 수 있는 USB-C 충전기 있어요?

    Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?

  • 이 충전기는 휴대폰과 태블릿 모두에 써요.

    Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
충전기 là gì, nghĩa [chungjeongi]: thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại | juin Sổ từ mở · juin.com