Chủ đềĐiện thoại

charger

차저 · /ˈtʃar.dʒer/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại

Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.

Ví dụ

  • Nakalimutan ko ang charger sa hotel room.

    Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.

  • May USB-C charger ka ba na pwedeng hiramin?

    Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?

  • Gumagana ang charger na ito sa phone at tablet.

    Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm