Chủ đềĐiện thoại
차저 · 차ᄛᅳ제ᄛᅳ · /ˈtʃar.dʒer/
charger
차저/ˈtʃar.dʒer/noun
thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
device na nagbibigay ng kuryente para i-charge ang battery ng phone
Thường chỉ cả cục sạc tường và cáp.
Madalas ang wall adapter at cable na magkasama.
Ví dụ
Tôi quên bộ sạc ở phòng khách sạn.
Bạn có bộ sạc USB-C cho mượn không?
Tôi dùng bộ sạc này cho điện thoại và máy tính bảng.
Từ liên quan
charger(Tiếng Anh)充電器(Tiếng Nhật)chargeur(Tiếng Pháp)ladegerät(Tiếng Đức)充电器(Tiếng Trung)ที่ชาร์จ(Tiếng Thái)зарядка(Tiếng Nga)चार्जर(Tiếng Hindi)충전기(Tiếng Hàn)pengisi daya(Tiếng Indonesia)carregador(Tiếng Bồ Đào Nha)pengecas(Tiếng Mã Lai)bộ sạc(Tiếng Việt)شاحن(Tiếng Ả Rập)cargador(Tiếng Tây Ban Nha)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.