Chủ đềĐiện thoại
स्मार्टफ़ोन
스마트폰 · /smaːrʈ.foːn/smārṭfonBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
Ngày nay hầu hết điện thoại mới đều là điện thoại thông minh.
Ví dụ
उसने बेहतर कैमरे वाला नया स्मार्टफ़ोन खरीदा।
Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.
ज़्यादातर लोग हर सुबह स्मार्टफ़ोन पर खबरें देखते हैं।
Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.
यह स्मार्टफ़ोन एक चार्ज पर पूरे दिन चलता है।
Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.
Trong các ngôn ngữ khác
smartphone(Tiếng Pháp)สมาร์ทโฟน(Tiếng Thái)smartphone(Tiếng Anh)智能手机(Tiếng Trung)스마트폰(Tiếng Hàn)smartphone(Tiếng Philippines)スマートフォン(Tiếng Nhật)smartphone(Tiếng Đức)điện thoại thông minh(Tiếng Việt)ponsel pintar(Tiếng Indonesia)smartphone(Tiếng Bồ Đào Nha)telefon pintar(Tiếng Mã Lai)смартфон(Tiếng Nga)teléfono inteligente(Tiếng Tây Ban Nha)هاتف ذكي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.