Chủ đềĐiện thoại
폰셀 핀타르 · 본ᄼᅦᄙᅳ빈다ᄛᅳ · /ˈpon.sel ˈpin.tar/
ponsel pintar
폰셀 핀타르/ˈpon.sel ˈpin.tar/noun
điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
ponsel yang menjalankan aplikasi dan terhubung ke internet
Ngày nay hầu hết điện thoại mới đều là điện thoại thông minh.
Kini hampir semua ponsel baru adalah ponsel pintar.
Ví dụ
Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.
Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.
Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.
Từ liên quan
smartphone(Tiếng Pháp)สมาร์ทโฟน(Tiếng Thái)智能手机(Tiếng Trung)स्मार्टफ़ोन(Tiếng Hindi)스마트폰(Tiếng Hàn)スマートフォン(Tiếng Nhật)smartphone(Tiếng Đức)điện thoại thông minh(Tiếng Việt)smartphone(Tiếng Bồ Đào Nha)telefon pintar(Tiếng Mã Lai)смартфон(Tiếng Nga)teléfono inteligente(Tiếng Tây Ban Nha)هاتف ذكي(Tiếng Ả Rập)smartphone(Tiếng Philippines)smartphone(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.