Chủ đềĐiện thoại
즈능서우지 · /ʈʂʰoŋ⁵¹ nɤŋ³⁵ ʂoʊ²¹⁴ tɕi⁵⁵/
智能手机
즈능서우지/ʈʂʰoŋ⁵¹ nɤŋ³⁵ ʂoʊ²¹⁴ tɕi⁵⁵/zhìnéng shǒujīnoun
điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
可运行应用并连接互联网的手机
Ngày nay hầu hết điện thoại mới đều là điện thoại thông minh.
如今几乎所有新手机都是智能手机。
Ví dụ
Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.
Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.
Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.
Từ liên quan
smartphone(Tiếng Pháp)สมาร์ทโฟน(Tiếng Thái)स्मार्टफ़ोन(Tiếng Hindi)스마트폰(Tiếng Hàn)スマートフォン(Tiếng Nhật)smartphone(Tiếng Đức)điện thoại thông minh(Tiếng Việt)ponsel pintar(Tiếng Indonesia)smartphone(Tiếng Bồ Đào Nha)telefon pintar(Tiếng Mã Lai)смартфон(Tiếng Nga)teléfono inteligente(Tiếng Tây Ban Nha)هاتف ذكي(Tiếng Ả Rập)smartphone(Tiếng Philippines)smartphone(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.