Chủ đềĐiện thoại

смартфон

스마트폰 · /smɐrˈfon/smartfon

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet

Ngày nay hầu hết điện thoại mới đều là điện thoại thông minh.

Ví dụ

  • Она купила новый смартфон с лучшей камерой.

    Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.

  • Большинство каждое утро читает новости на смартфоне.

    Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.

  • Этот смартфон работает весь день от одной зарядки.

    Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm