Chủ đềĐiện thoại

teléfono inteligente

텔레포노 인텔리헨테 · /teˈle.fo.no in.te.liˈxen.te/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet

Ngày nay hầu hết điện thoại mới đều là điện thoại thông minh.

Ví dụ

  • Compró un teléfono inteligente nuevo con mejor cámara.

    Cô ấy mua một điện thoại thông minh mới có camera tốt hơn.

  • La mayoría revisa las noticias en su teléfono inteligente cada mañana.

    Hầu hết mọi người xem tin tức trên điện thoại thông minh mỗi sáng.

  • Este teléfono inteligente dura todo el día con una carga.

    Chiếc điện thoại thông minh này dùng được cả ngày với một lần sạc.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
teléfono inteligente là gì, nghĩa: điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet | juin Sổ từ mở · juin.com