Chủ đềĐiện thoại
와이파이 · 이ᅗᅵ · /wi.fi/
wi-fi
와이파이/wi.fi/noun
mạng không dây cho thiết bị kết nối internet
réseau sans fil qui connecte les appareils à Internet
Thường viết Wi-Fi; quán cà phê và mạng nhà phổ biến.
Souvent écrit Wi-Fi ; cafés et réseaux domestiques.
Ví dụ
Quán cà phê cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách.
Điện thoại tôi không tìm thấy mạng Wi-Fi nhà.
Bật Wi-Fi để tải file lớn nhanh hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.