Chủ đềĐiện thoại
app
앱 · /ap/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.
Ví dụ
Dinelete ko ang app na hindi ko ginagamit.
Tôi đã xóa một ứng dụng không bao giờ dùng.
Kailangan ng banking app na ito ng malakas na password.
Tôi mở ứng dụng ngân hàng với mật khẩu mạnh.
Halos bawat linggo siya ng bagong app.
Cô ấy tải ứng dụng mới gần như mỗi tuần.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.