Chủ đềĐiện thoại
приложение
프릴라제니예 · /prʲɪ.ləˈʐɛ.nʲɪ.je/prilozheniyeBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.
Ví dụ
Я удалил приложение, которым не пользуюсь.
Tôi đã xóa một ứng dụng không bao giờ dùng.
Я открыл приложение банка с надёжным паролем.
Tôi mở ứng dụng ngân hàng với mật khẩu mạnh.
Она скачивает новое приложение почти каждую неделю.
Cô ấy tải ứng dụng mới gần như mỗi tuần.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.