Chủ đềĐiện thoại

aplikasi

아플리카시 · /ap.liˈka.si/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại

Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.

Ví dụ

  • Saya menghapus aplikasi yang tidak pernah dipakai.

    Tôi đã xóa một ứng dụng không bao giờ dùng.

  • Saya buka aplikasi bank dengan kata sandi yang kuat.

    Tôi mở ứng dụng ngân hàng với mật khẩu mạnh.

  • Dia mengunduh aplikasi baru hampir setiap minggu.

    Cô ấy tải ứng dụng mới gần như mỗi tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
aplikasi là gì, nghĩa: chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại | juin Sổ từ mở · juin.com