Chủ đềĐiện thoại
앱
aep · /ɛp/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.
Ví dụ
안 쓰는 앱을 삭제했어요.
Tôi đã xóa một ứng dụng không bao giờ dùng.
이 은행 앱은 강한 비밀번호가 필요해요.
Tôi mở ứng dụng ngân hàng với mật khẩu mạnh.
그녀는 거의 매주 새 앱을 받아요.
Cô ấy tải ứng dụng mới gần như mỗi tuần.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.