Chủ đềĐiện thoại

应用

잉용 · /iŋ⁵¹ joŋ⁵¹/yìngyòng

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại

Viết tắt của application; có trên cửa hàng ứng dụng.

Ví dụ

  • 我删掉了一个从不用的应用。

    Tôi đã xóa một ứng dụng không bao giờ dùng.

  • 这个银行应用需要强密码。

    Tôi mở ứng dụng ngân hàng với mật khẩu mạnh.

  • 她几乎每周都下载新应用。

    Cô ấy tải ứng dụng mới gần như mỗi tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm