Chủ đềĐiện thoại
相机
샹지 · /ɕjaŋ⁵¹ tɕi⁵⁵/xiàngjīBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
Điện thoại hiện đại có thể có nhiều máy ảnh trước và sau.
Ví dụ
这款手机相机夜景拍得很清晰。
máy ảnh điện thoại chụp đêm rất rõ.
打开相机并切换到视频模式。
Mở máy ảnh và chuyển sang chế độ video.
相机镜头上的灰尘会让照片模糊。
Bụi trên ống kính máy ảnh có thể làm mờ ảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.