Chủ đềĐiện thoại
appareil photo
아파레유 포토 · /a.pa.ʁɛj fɔ.to/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
Điện thoại hiện đại có thể có nhiều máy ảnh trước và sau.
Ví dụ
L'appareil photo du téléphone prend de claires photos de nuit.
máy ảnh điện thoại chụp đêm rất rõ.
Ouvrez l'appareil photo et passez en mode vidéo.
Mở máy ảnh và chuyển sang chế độ video.
La poussière sur l'objectif de l'appareil photo floute les images.
Bụi trên ống kính máy ảnh có thể làm mờ ảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.