Chủ đềĐiện thoại
카메라 · 카메ᄛᅡ · /ka.me.ɾa/
カメラ
카메라/ka.me.ɾa/kameranoun
hệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
写真や動画を撮るためのスマホのレンズ部
Điện thoại hiện đại có thể có nhiều máy ảnh trước và sau.
最近のスマホは背面・前面に複数のカメラがあることがあります。
Ví dụ
máy ảnh điện thoại chụp đêm rất rõ.
Mở máy ảnh và chuyển sang chế độ video.
Bụi trên ống kính máy ảnh có thể làm mờ ảnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.