Chủ đềTỷ giá & FX

pera

페라 · /ˈpɛ.ra/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực

Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.

Ví dụ

  • Bumaba ang halaga ng lokal na pera laban sa dolyar ngayong quarter.

    Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.

  • Kailangan ng turista ng kaunting pera para sa taxi at maliliit na tindahan.

    Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.

  • Umaasa pa rin ang digital payments sa pambansang sistema ng pera.

    Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pera là gì, nghĩa: hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực | juin Sổ từ mở · juin.com