Chủ đềTỷ giá & FX
货币
후오비 · /xwo⁵¹ pi⁵¹/huòbìBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
Ví dụ
本季度当地货币对美元贬值了。
Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.
游客需要一些货币支付出租车和小店。
Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.
数字支付最终仍依赖国家货币体系。
Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.