Trường học
Từ vựng phổ biến về trường học và lớp học — nghĩa và ví dụ trên từng trang từ.
- Arabicاستراحةkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Arabicامتحانbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Arabicحقيبة ظهرtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Arabicطالبngười học tại trường hoặc khóa học
- Arabicفصلphần chính được đánh số trong sách
- Arabicكتاب مدرسيsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Arabicمدرسةnơi học sinh học cùng giáo viên
- Arabicمعلمngười dạy học sinh ở trường
- Arabicمكتبbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Arabicواجب منزليbài tập trường làm ở nhà
- Germanhausaufgabebài tập trường làm ở nhà
- Germanklassenzimmerphòng nơi diễn ra giờ học
- Germanlehrbuchsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Germanlehrerngười dạy học sinh ở trường
- Germanpausekhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Germanprüfungbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Germanrucksacktúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Germanschreibtischbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Germanschulenơi học sinh học cùng giáo viên
- Germanschülerngười học tại trường hoặc khóa học
- Englishbackpacktúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Englishclassroomphòng nơi diễn ra giờ học
- Englishdeskbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Englishexambài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Englishhomeworkbài tập trường làm ở nhà
- Englishrecesskhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Englishschoolnơi học sinh học cùng giáo viên
- Englishstudentngười học tại trường hoặc khóa học
- Englishteacherngười dạy học sinh ở trường
- Englishtextbooksách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Spanishaulaphòng nơi diễn ra giờ học
- Spanishescritoriobàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Spanishescuelanơi học sinh học cùng giáo viên
- Spanishestudiantengười học tại trường hoặc khóa học
- Spanishexamenbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Spanishlibro de textosách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Spanishmaestrongười dạy học sinh ở trường
- Spanishmochilatúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Spanishrecreokhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Spanishtareabài tập trường làm ở nhà
- Filipinoaklat-aralinsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Filipinobackpacktúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Filipinogurongười hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
- Filipinomag-aaralngười học tại trường hoặc khóa học
- Filipinomesabàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Filipinopaaralannơi học sinh học cùng giáo viên
- Filipinopagsusulitbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Filipinorecesskhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Filipinosilid-aralanphòng nơi diễn ra giờ học
- Filipinotakdang-aralinbài tập trường làm ở nhà
- Frenchbureaubàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Frenchclassephòng nơi diễn ra giờ học
- Frenchdevoirsbài tập trường làm ở nhà
- Frenchécolenơi học sinh học cùng giáo viên
- Frenchélèvengười học tại trường hoặc khóa học
- Frenchexamenbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Frenchmanuelsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Frenchprofesseurngười dạy học sinh ở trường
- Frenchrécréationkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Frenchsac à dostúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Hindiअवकाशkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Hindiकक्षाphòng nơi diễn ra giờ học
- Hindiगृहकार्यbài tập trường làm ở nhà
- Hindiछात्रngười học tại trường hoặc khóa học
- Hindiपरीक्षाbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Hindiपाठ्यपुस्तकsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Hindiबैगपैकtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Hindiमेज़bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Hindiशिक्षकngười dạy học sinh ở trường
- Hindiस्कूलnơi học sinh học cùng giáo viên
- Indonesianbuku tekssách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Indonesiangurungười dạy học sinh ở trường
- Indonesianistirahatkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Indonesianmejabàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Indonesianprbài tập trường làm ở nhà
- Indonesianruang kelasphòng nơi diễn ra giờ học
- Indonesiansekolahnơi học sinh học cùng giáo viên
- Indonesiansiswangười học tại trường hoặc khóa học
- Indonesiantas punggungtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Indonesianujianbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Japaneseリュックtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Japanese休み時間khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Japanese先生người dạy học sinh ở trường
- Japanese学校nơi học sinh học cùng giáo viên
- Japanese学生người học tại trường hoặc khóa học
- Japanese宿題bài tập trường làm ở nhà
- Japanese教室phòng nơi diễn ra giờ học
- Japanese教科書sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Japanese机bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Japanese試験bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Korean교과서sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Korean교실phòng nơi diễn ra giờ học
- Korean선생님người dạy học sinh ở trường
- Korean숙제bài tập trường làm ở nhà
- Korean쉬는 시간khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Korean시험bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Korean책가방túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Korean책상bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Korean학교nơi học sinh học cùng giáo viên
- Korean학생người học tại trường hoặc khóa học
- Malaybeg galastúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Malaybilik darjahphòng nơi diễn ra giờ học
- Malaybuku tekssách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Malaygurungười dạy học sinh ở trường
- Malaykerja rumahbài tập trường làm ở nhà
- Malaymejabàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Malaypelajarngười học tại trường hoặc khóa học
- Malaypeperiksaanbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Malayrehatkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Malaysekolahnơi học sinh học cùng giáo viên
- Portuguesecarteirabàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Portugueseescolanơi học sinh học cùng giáo viên
- Portugueseestudantengười học tại trường hoặc khóa học
- Portugueselição de casabài tập trường làm ở nhà
- Portugueselivro didáticosách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Portuguesemochilatúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Portugueseprofessorngười dạy học sinh ở trường
- Portugueseprovabài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Portugueserecreiokhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Portuguesesala de aulaphòng nơi diễn ra giờ học
- Russianдомашнее заданиеbài tập trường làm ở nhà
- Russianклассphòng nơi diễn ra giờ học
- Russianпартаbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Russianпеременаkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Russianрюкзакtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Russianучебникsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Russianученикngười học tại trường hoặc khóa học
- Russianучительngười dạy học sinh ở trường
- Russianшколаnơi học sinh học cùng giáo viên
- Russianэкзаменbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Thaiกระเป๋าเป้túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Thaiการบ้านbài tập trường làm ở nhà
- Thaiการสอบbài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Thaiครูngười dạy học sinh ở trường
- Thaiโต๊ะbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Thaiนักเรียนngười học tại trường hoặc khóa học
- Thaiโรงเรียนnơi học sinh học cùng giáo viên
- Thaiเวลาพักkhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Thaiหนังสือเรียนsách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Thaiห้องเรียนphòng nơi diễn ra giờ học
- Vietnameseba lôtúi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Vietnamesebài tập về nhàbài tập trường làm ở nhà
- Vietnamesebàn họcbàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Vietnamesegiáo viênngười dạy học sinh ở trường
- Vietnamesegiờ ra chơikhoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
- Vietnamesehọc sinhngười học tại trường hoặc khóa học
- Vietnamesekỳ thibài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Vietnameselớp họcphòng nơi diễn ra giờ học
- Vietnamesesách giáo khoasách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Vietnamesetrường họcnơi học sinh học cùng giáo viên
- Chinese (Simplified)书桌bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
- Chinese (Simplified)作业bài tập trường làm ở nhà
- Chinese (Simplified)学校nơi học sinh học cùng giáo viên
- Chinese (Simplified)学生người học tại trường hoặc khóa học
- Chinese (Simplified)教室phòng nơi diễn ra giờ học
- Chinese (Simplified)老师người dạy học sinh ở trường
- Chinese (Simplified)考试bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
- Chinese (Simplified)背包túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
- Chinese (Simplified)课本sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
- Chinese (Simplified)课间休息khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học