Chủ đềTrường học
마뉘엘 · /ma.nɥɛl/

manuel

마뉘엘/ma.nɥɛl/
noun

sách dùng làm tài liệu chính cho môn học

Sách giáo khoa khác sách bài tập.

Ví dụ

  • 01

    Ouvrez votre manuel à la page vingt-quatre.

    Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.

  • 02

    Ce manuel d'histoire a des cartes et des frises claires.

    Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.

  • 03

    J'ai oublié mon manuel dans la classe hier.

    Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
manuel là gì, nghĩa: sách dùng làm tài liệu chính cho môn học | juin Sổ từ mở · juin.com